Thép Tấm Là Gì?
Thép tấm (steel plate / steel sheet) là sản phẩm thép dạng tấm phẳng được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội, có bề dày từ 0,3 mm đến hơn 100 mm. Đây là vật liệu công nghiệp thiết yếu trong xây dựng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, sản xuất thiết bị và kết cấu kim loại.
Phân Loại Thép Tấm Phổ Biến
Thép tấm cán nóng (Hot Rolled Steel Plate)
Thép tấm cán nóng được sản xuất ở nhiệt độ trên 900°C, bề mặt có vảy oxit đặc trưng màu xám đen. Độ dày phổ biến từ 1–100 mm, khổ 1200–2500 mm. Các mác thép thông dụng: CT3, SS400, A36, S235JR, S355.
- Ứng dụng: kết cấu thép, cầu đường, vỏ tàu, bồn chứa, khung máy móc.
- Ưu điểm: giá thành thấp, độ dày đa dạng, dễ hàn và gia công.
Thép tấm cán nguội (Cold Rolled Steel Sheet)
Thép tấm cán nguội được cán tiếp từ HRC ở nhiệt độ phòng, bề mặt mịn, độ dày chính xác cao (0,3–3,2 mm). Mác thép phổ biến: DC01, DC04, SPCC, SPCD.
- Ứng dụng: vỏ xe hơi, tủ điện, đồ gia dụng, linh kiện điện tử.
- Ưu điểm: bề mặt đẹp, dung sai kích thước nhỏ, phù hợp dập và uốn.
Thép tấm mạ kẽm (Galvanized Steel Sheet)
Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng (GI) hoặc điện phân (EG) có lớp kẽm bảo vệ chống gỉ sét hiệu quả. Mác phổ biến: DX51D+Z, SGCC, G550.
- Ứng dụng: tôn lợp, vỏ bao bì, kết cấu ngoài trời, ống thoát nước.
- Ưu điểm: khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ cao trong môi trường ẩm.
Cách Đọc Giá Thép Tấm
Giá thép tấm tại Việt Nam thường được niêm yết theo 2 đơn vị:
- VNĐ/kg — thường dùng cho đơn hàng nhỏ lẻ, cắt theo yêu cầu.
- VNĐ/tấn — thường dùng cho đơn hàng sỉ, nhập kho, công trình lớn.
Lưu ý: giá trên chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển. Giá thực tế có thể dao động theo từng nhà phân phối, chủng loại thép và khối lượng đặt hàng.